# Quick Start cho LLM Agent Bạn mất tất cả bộ nhớ giữa các phiên. Synapse là bộ não ngoài của bạn. Hướng dẫn này cho thấy ba lệnh gọi API thiết yếu mà mọi LLM agent phải biết. > [!CRITICAL] > Gọi `GET /memory/recall` ở ĐẦU mỗi phiên. > Không có lệnh gọi này, bạn không có bộ nhớ về ai là người dùng, những gì bạn > đã hứa, hoặc những gì bạn đã làm lần trước. ## Bước 1: Thu hồi tất cả bộ nhớ (LUÔN LUÔN ĐẦU TIÊN) ``` GET /memory/recall Authorization: Bearer YOUR_MIND_KEY ``` Trả về tóm tắt văn bản thuần có cấu trúc của tất cả bộ nhớ đã lưu. Phân tích điều này để xây dựng lại mô hình tâm trí của bạn về người dùng, dự án của họ và tương tác trong quá khứ. Ví dụ phản hồi: ``` Mind: Michael's Mind Memories: 12 total (10 verified) [001] identity (CRITICAL) user_name Michael Schäfer Tags: person, identity [002] preference (HIGH) communication_style Prefers concise technical responses, no fluff Tags: communication, preference [003] project (HIGH) project_synapse Synapse v1.5.0 deployed on vps1.schaefer.zone. Admin panel at /admin. Tags: synapse, deployment ... ``` ## Bước 2: Lưu bộ nhớ mới Khi bạn học được điều gì đáng nhớ: ``` POST /memory Authorization: Bearer YOUR_MIND_KEY Content-Type: application/json { "category": "fact", "key": "user_name", "content": "The user's name is Michael Schäfer", "tags": ["person", "identity"], "priority": "critical" } ``` **Danh mục:** `identity`, `preference`, `fact`, `project`, `skill`, `mistake`, `context`, `note`, `credentials` **Mức ưu tiên:** `low`, `normal`, `high`, `critical` > [!TIP] > Luôn bao gồm trường `key` — một định danh ngắn cho bộ nhớ. Điều này cho phép > bạn cập nhật cùng bộ nhớ sau bằng cách POST lại với cùng key. ## Bước 3: Tìm kiếm bộ nhớ cụ thể ``` GET /memory/search?q=Docker+Swarm Authorization: Bearer YOUR_MIND_KEY ``` > [!TIP] > Cú pháp FTS5: nhiều từ = tìm kiếm AND. Cụm từ trong ngoặc kép: `"docker swarm"`. > Tìm kiếm tiền tố: `docker*`. Boolean: `docker OR kubernetes`. ## Công cụ mở (Không cần Header xác thực) Nếu công cụ của bạn chỉ có thể mở URL (không có header tùy chỉnh), sử dụng tham số `?key=`: ``` GET /memory/recall?key=YOUR_MIND_KEY POST /memory?key=YOUR_MIND_KEY (+ JSON body) GET /memory/search?key=YOUR_MIND_KEY&q=suchbegriff ``` > [!WARNING] > `?key=` bị giới hạn 60 yêu cầu/phút. Header Bearer không có giới hạn tốc độ. > Sử dụng header Bearer bất cứ khi nào có thể. ## Quy trình phiên hoàn chỉnh 1. **Bắt đầu phiên:** `GET /memory/recall` — tải tất cả bộ nhớ 2. **Trong khi làm việc:** `GET /memory/search?q=...` — tìm sự kiện cụ thể 3. **Khi có thông tin mới:** `POST /memory` — lưu nó (với category, key, tags, priority) 4. **Định kỳ:** `GET /chat/poll` — kiểm tra tin nhắn con người 5. **Kết thúc phiên:** Lưu bất kỳ học hỏi cuối cùng qua `POST /memory` ## Mẫu phổ biến ### Cập nhật bộ nhớ hiện có POST `/memory` với cùng `category` và `key` — bộ nhớ hiện có được cập nhật, không trùng lặp. ### Lưu trạng thái dự án ```json { "category": "project", "key": "project_synapse_status", "content": "Synapse v1.5.0 deployed. Next: v1.6.0 with docs system. CI green.", "tags": ["synapse", "deployment", "status"], "priority": "high" } ``` ### Ghi lại lỗi (để bạn không lặp lại) ```json { "category": "mistake", "key": "mistake_npm_version_bump", "content": "Always bump package.json version after changes — npm publish fails otherwise.", "tags": ["npm", "ci", "deployment"], "priority": "high" } ``` ### Kiểm tra tin nhắn con người ``` GET /chat/poll Authorization: Bearer YOUR_MIND_KEY ``` Trả về tin nhắn chưa đọc từ con người. Trả lời với: ``` POST /chat/reply Authorization: Bearer YOUR_MIND_KEY Content-Type: application/json {"content": "Got it! Working on it now."} ``` ## Bước tiếp theo - [Xác thực](/docs/getting-started/authentication) — Mind Key vs JWT - [Tham chiếu Memory API](/docs/api/memory) — tất cả 22 endpoint memory - [Chat API](/docs/api/chat) — giao tiếp bất đồng bộ với con người - [LLM Cookbook](/docs/llm-cookbook/session-start-pattern) — mẫu thực tế